Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
cist/it/o
Cách phát âm bằng kana:
ツィティー

eo cistito

Vortanalizo:
cist/it/o
Cách phát âm bằng kana:
ツィティー

Bản dịch

eo cisti

Vortanalizo:
cist/i
Cách phát âm bằng kana:
ツィティ

Bản dịch

eo cisto

Vortanalizo:
cist/o
Cách phát âm bằng kana:
ツィ

Bản dịch

eo cista

Vortanalizo:
cist/a
Cách phát âm bằng kana:
ツィ

Bản dịch

(?) cistito

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,605,465 inferencoj, 0.802 CPU-sekundoj en 2.110 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog