Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ciristo

Cấu trúc từ:
cir/ist/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィ
Substantivo (-o) ciristo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo cirista

Cấu trúc từ:
cir/ist/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィ
Adjektivo (-a) cirista

Bản dịch

eo ciriste

Cấu trúc từ:
cir/ist/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィ
Adverbo (-e) ciriste

Bản dịch

eo ciro

Cấu trúc từ:
cir/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Thẻ:
Substantivo (-o) ciro
Laŭ la Universala Vortaro: fr cirage | en shoe-polish | de Wichse | ru вакса | pl szuwaks.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo cira

Cấu trúc từ:
cir/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Adjektivo (-a) cira

Bản dịch

eo ciri

Cấu trúc từ:
cir/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィー

Bản dịch

eo cire

Cấu trúc từ:
cir/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Adverbo (-e) cire

Bản dịch

Cấu trúc từ:
cir/ist/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,713,169 inferencoj, 0.407 CPU-sekundoj en 0.418 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog