en circulation
Bản dịch
- eo cirkulado (Dịch ngược)
- eo eldonkvanto (Dịch ngược)
- eo kursado (Dịch ngược)
- ja 循環 (Gợi ý tự động)
- ja 往来 (Gợi ý tự động)
- ja 流通 (Gợi ý tự động)
- eo ciklo (Gợi ý tự động)
- en traffic (Gợi ý tự động)
- ja 発行部数 (Gợi ý tự động)
- en number of issues (Gợi ý tự động)
- en run (Gợi ý tự động)
- ja 運行していること (Gợi ý tự động)
- ja 通用していること (Gợi ý tự động)



Babilejo