en circle
Pronunciation:
Bản dịch
- eo cirklo WordPress
- ja 円周 (Gợi ý tự động)
- ja 円 (Gợi ý tự động)
- io cirklo (Gợi ý tự động)
- en circle (Gợi ý tự động)
- en disk (Gợi ý tự động)
- zh 圆 (Gợi ý tự động)
- zh 圆面 (Gợi ý tự động)
- zh 圆形 (Gợi ý tự động)
- zh 极圈 (Gợi ý tự động)
- eo disko (Dịch ngược)
- eo grupeto (Dịch ngược)
- eo rondeto (Dịch ngược)
- eo rondo (Dịch ngược)
- eo societo (Dịch ngược)
- ja 円盤 (Gợi ý tự động)
- ja レコード盤 (Gợi ý tự động)
- ja ディスク (Gợi ý tự động)
- ja ハードディスク (Gợi ý tự động)
- io disko (Gợi ý tự động)
- en disc (Gợi ý tự động)
- en disk drive (Gợi ý tự động)
- en drive (Gợi ý tự động)
- en platter (Gợi ý tự động)
- en dial (Gợi ý tự động)
- en record (Gợi ý tự động)
- zh 铁饼 (Gợi ý tự động)
- zh 唱片 (Gợi ý tự động)
- zh 盘状物 (Gợi ý tự động)
- ja 小集団 (Gợi ý tự động)
- ja 小グループ (Gợi ý tự động)
- en small group (Gợi ý tự động)
- zh 小组 (Gợi ý tự động)
- ja 小円 (Gợi ý tự động)
- en circlet (Gợi ý tự động)
- ja 円形 (Gợi ý tự động)
- ja 輪 (Gợi ý tự động)
- ja 仲間 (Gợi ý tự động)
- ja 集まり (Gợi ý tự động)
- ja サークル (Gợi ý tự động)
- en ring (Gợi ý tự động)
- en round (Gợi ý tự động)
- zh 团体 (Gợi ý tự động)
- ja 会 (Gợi ý tự động)
- ja 協会 (Gợi ý tự động)
- ja 団体 (Gợi ý tự động)
- ja 社交界 (Gợi ý tự động)
- ja 会社 (Gợi ý tự động)
- en association (Gợi ý tự động)
- en club (Gợi ý tự động)
- en society (Gợi ý tự động)
- en company (Gợi ý tự động)
- zh 会 (Gợi ý tự động)
- zh 社 (Gợi ý tự động)
- zh 社团 (Gợi ý tự động)



Babilejo