en cipher
Bản dịch
- eo ĉifri Komputeko
- ja 暗号化する (Gợi ý tự động)
- io chifrar (t) (Gợi ý tự động)
- en to cipher (Gợi ý tự động)
- en encipher (Gợi ý tự động)
- en encrypt (Gợi ý tự động)
- en encode (Gợi ý tự động)
- eo cifero (Dịch ngược)
- eo ĉifro (Dịch ngược)
- ja 数字 (Gợi ý tự động)
- io cifro (Gợi ý tự động)
- en digit (Gợi ý tự động)
- en figure (Gợi ý tự động)
- en numeral (Gợi ý tự động)
- zh 数字 (Gợi ý tự động)
- zh 数目 (Gợi ý tự động)
- ja 暗号 (Gợi ý tự động)
- en code (Gợi ý tự động)
- en secret code (Gợi ý tự động)
- en secret writing (Gợi ý tự động)



Babilejo