Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
cindr/ig/o
Cách phát âm bằng kana:
ツィンリー

eo cindrigo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
cindr/ig/o
Cách phát âm bằng kana:
ツィンリー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo cindriga

Cấu trúc dự đoán:
cindr/ig/a
Cách phát âm bằng kana:
ツィンリー

Bản dịch

eo cindrigi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
cindr/ig/i
Cách phát âm bằng kana:
ツィンリー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo cindro

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
cindr/o
Cách phát âm bằng kana:
ツィン
Laŭ la Universala Vortaro: fr: cendre | en: ash, cinder | de: Asche | ru: пепелъ | pl: popiół.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io cindro

Bản dịch

eo cindra

Cấu trúc dự đoán:
cindr/a
Cách phát âm bằng kana:
ツィン

Bản dịch

Ví dụ

eo cindri

Cấu trúc dự đoán:
cindr/i
Cách phát âm bằng kana:
ツィン

Bản dịch

(?) cindrigo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 725,989 inferencoj, 0.554 CPU-sekundoj en 0.841 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog