Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo cindra

Cấu trúc từ:
cindr/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィン
Adjektivo (-a) cindra

Bản dịch

Ví dụ

eo cindri

Cấu trúc từ:
cindr/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィン

Bản dịch

eo cindro

Cấu trúc từ:
cindr/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィン
Thẻ:
Substantivo (-o) cindro
Laŭ la Universala Vortaro: fr cendre | en ash, cinder | de Asche | ru пепелъ | pl popiół.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo cindre

Cấu trúc từ:
cindr/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィン
Adverbo (-e) cindre

Bản dịch

Cấu trúc từ:
cindr/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィン

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 868,938 inferencoj, 0.261 CPU-sekundoj en 0.294 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog