Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo cinamo

Cấu trúc từ:
cinam/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィナー
Thẻ:
Substantivo (-o) cinamo
Laŭ la Universala Vortaro: fr cannelle | en cinnamon | de Zimmt | ru корица | pl cynamon.

Bản dịch

eo cinama

Cấu trúc từ:
cinam/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィナー
Adjektivo (-a) cinama

Bản dịch

eo cinami

Cấu trúc từ:
cinam/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィナー

Bản dịch

eo ciname

Cấu trúc từ:
cinam/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィナー
Adverbo (-e) ciname

Bản dịch

Cấu trúc từ:
cinam/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィナー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,541,405 inferencoj, 0.268 CPU-sekundoj en 0.285 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog