Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo cinabro

Cấu trúc từ:
cinabr/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィ
Thẻ:
Substantivo (-o) cinabro
Laŭ la Universala Vortaro: fr cinabre | en cinnabar | de Zinnober | ru киноварь | pl cynober.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo cinabra

Cấu trúc từ:
cinabr/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィ
Adjektivo (-a) cinabra

Bản dịch

eo cinabri

Cấu trúc từ:
cinabr/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィ

Bản dịch

eo cinabre

Cấu trúc từ:
cinabr/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィ
Adverbo (-e) cinabre

Bản dịch

Cấu trúc từ:
cinabr/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 712,641 inferencoj, 0.254 CPU-sekundoj en 0.436 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog