eo cimraporto
Cấu trúc từ:
cim/raport/o ...Cách phát âm bằng kana:
ツィムラポルト
Substantivo (-o) cimraporto
Bản dịch
- en bug report ESPDIC
- en bugreport (Gợi ý tự động)
- ca reportar un error (Gợi ý tự động)
- eo cimraporto (Gợi ý tự động)
- es reportar un error (Gợi ý tự động)
- es reportar un error (Gợi ý tự động)
- nl bugrapport n (Gợi ý tự động)



Babilejo