eo cimoriparo
Cấu trúc từ:
cim/o/ripar/o ...Cách phát âm bằng kana:
ツィモリパーロ
Substantivo (-o) cimoriparo
Bản dịch
- en bug fix ESPDIC
- en bugfix (Gợi ý tự động)
- ca solventar un error (Gợi ý tự động)
- eo cimoriparo (Gợi ý tự động)
- es solucionar un error (Gợi ý tự động)
- es solucionar un error (Gợi ý tự động)
- nl bugfix (Gợi ý tự động)



Babilejo