Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo cimo

Cấu trúc từ:
cim/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Thẻ:
Substantivo (-o) cimo
Laŭ la Universala Vortaro: fr punaise | en bug | de Wanze | ru клопъ | pl pluskwa.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo cima

Cấu trúc từ:
cim/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Adjektivo (-a) cima

Bản dịch

eo cimi

Cấu trúc từ:
cim/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィー

Bản dịch

eo cime

Cấu trúc từ:
cim/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Adverbo (-e) cime

Bản dịch

Cấu trúc từ:
cim/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 541,900 inferencoj, 0.241 CPU-sekundoj en 0.348 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog