Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
cimbal/o
Cách phát âm bằng kana:
ツィンバー

eo cimbalo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
cimbal/o
Cách phát âm bằng kana:
ツィンバー
Substantivo (-o) cimbalo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io cimbalo

Bản dịch

eo cimbala

Cấu trúc từ:
cimbal/a
Cách phát âm bằng kana:
ツィンバー
Adjektivo (-a) cimbala

Bản dịch

eo cimbali

Cấu trúc từ:
cimbal/i
Cách phát âm bằng kana:
ツィンバー
Infinitivo (-i) de verbo cimbali

Bản dịch

(?) cimbalo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,143,475 inferencoj, 0.336 CPU-sekundoj en 0.338 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog