Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo cimbalo

Cấu trúc từ:
cimbal/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィンバー
Thẻ:
Substantivo (-o) cimbalo
Laŭ la Universala Vortaro: fr cymbale | en cymbal | de Cymbel | ru кимвалы | pl cymbały.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo cimbala

Cấu trúc từ:
cimbal/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィンバー
Adjektivo (-a) cimbala

Bản dịch

eo cimbali

Cấu trúc từ:
cimbal/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィンバー

Bản dịch

eo cimbale

Cấu trúc từ:
cimbal/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィンバー
Adverbo (-e) cimbale

Bản dịch

Cấu trúc từ:
cimbal/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィンバー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,476,477 inferencoj, 0.288 CPU-sekundoj en 0.297 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog