Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
cimbal
Cách phát âm bằng kana:
ツィン

eo cimbal/o

cimbalo

Cấu trúc từ:
cimbal/o
Cách phát âm bằng kana:
ツィンバー
Substantivo (-o) cimbalo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

cimbalisto

Từ chứa gốc "cimbal"

(?) cimbal

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 243,602 inferencoj, 0.096 CPU-sekundoj en 0.193 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog