Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo cima

Cấu trúc từ:
cim/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Adjektivo (-a) cima

Bản dịch

eo cimi

Cấu trúc từ:
cim/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィー

Bản dịch

eo cimo

Cấu trúc từ:
cim/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Thẻ:
Substantivo (-o) cimo
Laŭ la Universala Vortaro: fr punaise | en bug | de Wanze | ru клопъ | pl pluskwa.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo cime

Cấu trúc từ:
cim/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Adverbo (-e) cime

Bản dịch

Cấu trúc từ:
cim/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 666,893 inferencoj, 0.244 CPU-sekundoj en 0.398 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog