eo cima
Cấu trúc từ:
cim/a ...Cách phát âm bằng kana:
ツィーマ
Adjektivo (-a) cima
Bản dịch
- en buggy ESPDIC
- ja ナンキンムシに関連した (推定) konjektita
- ja カメムシの類に関連した (推定) konjektita
- ja バグに関連した (推定) konjektita
- eo cima (Gợi ý tự động)
- nl fouten bevattend (Gợi ý tự động)



Babilejo