Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo cilio

Cấu trúc từ:
cili/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィ
Substantivo (-o) cilio

Bản dịch

io cilio

Bản dịch

  • eo cilio (Dịch ngược)
  • ja 繊毛 (Gợi ý tự động)
  • ja 細毛 (Gợi ý tự động)
  • en cilia (Gợi ý tự động)

eo cilia

Cấu trúc từ:
ci/li/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィ
Adjektivo (-a) cilia

Bản dịch

en cilia

Bản dịch

  • eo cilio (Dịch ngược)
  • ja 繊毛 (Gợi ý tự động)
  • ja 細毛 (Gợi ý tự động)
  • io cilio (Gợi ý tự động)

eo cilie

Cấu trúc từ:
cili/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィ
Adverbo (-e) cilie

Bản dịch

Cấu trúc từ:
cili/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 935,737 inferencoj, 0.279 CPU-sekundoj en 0.419 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog