Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc dự đoán:
cikl/onci/kloncikl/o/n
Prononco per kanaoj:
ツィ

eo ciklon/o

Từ chứa gốc "ciklon"

ciklono

Cấu trúc từ:
ciklon/o
Cấu trúc dự đoán:
cikl/on/oci/klon/ocikl/o/no
Prononco per kanaoj:
ツィ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

kontraŭciklono

eo ciklo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
cikl/o
Prononco per kanaoj:
ツィ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io ciklo

Bản dịch

eo -ciklo

Cấu trúc dự đoán:
-/cikl/o
Prononco per kanaoj:
- ツィ

Từ đồng nghĩa

eo cikla

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
cikl/a
Prononco per kanaoj:
ツィ

Bản dịch

Ví dụ

eo cikli

Cấu trúc dự đoán:
cikl/i
Prononco per kanaoj:
ツィ

Bản dịch

(?) ciklon

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog