Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo cikle

Cấu trúc từ:
cikl/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィ
Adverbo (-e) cikle

Bản dịch

eo cikla

Cấu trúc từ:
cikl/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィ
Adjektivo (-a) cikla

Bản dịch

Ví dụ

eo cikli

Cấu trúc từ:
cikl/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィ

Bản dịch

eo ciklo

Cấu trúc từ:
cikl/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィ
Thẻ:
Substantivo (-o) ciklo
Etimologio: ru цикл | lt ciklas | pl cykl | fr cycle | it ciclo | en cycle

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

Cấu trúc từ:
cikl/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 787,407 inferencoj, 0.255 CPU-sekundoj en 0.264 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog