Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo cikatro

Cấu trúc từ:
cikatr/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィ
Thẻ:
Substantivo (-o) cikatro
Laŭ la Universala Vortaro: fr couture, cicatrice | en scar, cicatrice | de Narbe | ru рубецъ | pl blizna.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo cikatra

Cấu trúc từ:
cikatr/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィ
Adjektivo (-a) cikatra

Bản dịch

Ví dụ

eo cikatri

Cấu trúc từ:
cikatr/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィ

Bản dịch

eo cikatre

Cấu trúc từ:
cikatr/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィ
Adverbo (-e) cikatre

Bản dịch

Cấu trúc từ:
cikatr/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,124,456 inferencoj, 0.251 CPU-sekundoj en 0.253 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog