Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo cikado

Cấu trúc từ:
cikad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィカー
Thẻ:
Substantivo (-o) cikado

Bản dịch

Ví dụ

eo cikada

Cấu trúc từ:
cikad/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィカー
Adjektivo (-a) cikada

Bản dịch

Ví dụ

eo cikadi

Cấu trúc từ:
cikad/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィカーディ

Bản dịch

eo cikade

Cấu trúc từ:
cikad/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィカー
Adverbo (-e) cikade

Bản dịch

eo ciki

Cấu trúc từ:
ciki ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィー

Bản dịch

Cấu trúc từ:
cikad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィカー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,332,656 inferencoj, 0.357 CPU-sekundoj en 1.320 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog