Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo cigano

Cấu trúc từ:
cigan/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィガー
Thẻ:
Substantivo (-o) cigano

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo cigana

Cấu trúc từ:
cigan/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィガー
Adjektivo (-a) cigana

Bản dịch

Ví dụ

eo cigani

Cấu trúc từ:
cigan/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィガー

Bản dịch

eo cigane

Cấu trúc từ:
cigan/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィガー
Adverbo (-e) cigane

Bản dịch

Cấu trúc từ:
cigan/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィガー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,455,932 inferencoj, 0.300 CPU-sekundoj en 0.336 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog