Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo
cifer/o
Cách phát âm bằng kana:
ツィェー

eo cifero

Từ mục chính:
Vortanalizo
cifer/o
Cách phát âm bằng kana:
ツィェー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: chiffre | en: cipher | de: Ziffer | ru: цифра | pl: cyfra.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo cifera

Vortanalizo
cifer/a
Cách phát âm bằng kana:
ツィェー

Bản dịch

Ví dụ

eo ciferi

Từ mục chính:
Vortanalizo
cifer/i
Cách phát âm bằng kana:
ツィェー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) cifero

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 615,308 inferencoj, 0.333 CPU-sekundoj en 0.799 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog