Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ciferi

Cấu trúc từ:
cifer/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィェー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo cifero

Cấu trúc từ:
cifer/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィェー
Thẻ:
Substantivo (-o) cifero
Laŭ la Universala Vortaro: fr chiffre | en cipher | de Ziffer | ru цифра | pl cyfra.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo cifera

Cấu trúc từ:
cifer/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィェー
Adjektivo (-a) cifera

Bản dịch

Ví dụ

eo cifere

Cấu trúc từ:
cifer/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィェー
Adverbo (-e) cifere

Bản dịch

Cấu trúc từ:
cifer/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィェー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 916,114 inferencoj, 0.238 CPU-sekundoj en 0.467 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog