eo cifereca kluzo
Cấu trúc từ:
cifereca kluzo ...Cách phát âm bằng kana:
ツィフ▼ェレーツァ クル▼ーゾ
Bản dịch
- en digital locker ESPDIC
- eo bita kluzo (Gợi ý tự động)
- eo cifereca kluzo (Gợi ý tự động)
- es almacén digital (Gợi ý tự động)
- es almacén digital (Gợi ý tự động)
- nl digitale kluis m, f (Gợi ý tự động)



Babilejo