eo cifereca foto
Cấu trúc từ:
cifereca foto ...Cách phát âm bằng kana:
ツィフ▼ェレーツァ フ▼ォート
Bản dịch
- en digital photo ESPDIC
- eo bitfoto (Gợi ý tự động)
- eo cifereca foto (Gợi ý tự động)
- es foto digital (Gợi ý tự động)
- es foto digital (Gợi ý tự động)
- fr photo numérique (Gợi ý tự động)
- nl digitale foto m, f (Gợi ý tự động)



Babilejo