Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
cifer/a
Cách phát âm bằng kana:
ツィェー

eo cifera

Cấu trúc từ:
cifer/a
Cách phát âm bằng kana:
ツィェー
Adjektivo (-a) cifera

Bản dịch

Ví dụ

eo ciferi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
cifer/i
Cách phát âm bằng kana:
ツィェー
Infinitivo (-i) de verbo ciferi

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo cifero

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
cifer/o
Cách phát âm bằng kana:
ツィェー
Substantivo (-o) cifero

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo cifere

Cấu trúc từ:
cifer/e
Cách phát âm bằng kana:
ツィェー
Adverbo (-e) cifere

Bản dịch

(?) cifera

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,253,850 inferencoj, 0.369 CPU-sekundoj en 0.409 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog