Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo cidoniujo

Cấu trúc từ:
cidoni/uj/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィドニウー

Từ đồng nghĩa

eo cidonio

Cấu trúc từ:
cidoni/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィドニー
Thẻ:
Substantivo (-o) cidonio

Bản dịch

Ví dụ

eo cidonia

Cấu trúc từ:
cidoni/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィドニー
Adjektivo (-a) cidonia

Bản dịch

eo cidonii

Cấu trúc từ:
cidoni/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィドニー

Bản dịch

eo cidonie

Cấu trúc từ:
cidoni/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィドニー
Adverbo (-e) cidonie

Bản dịch

Cấu trúc từ:
cidoni/uj/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィドニウー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 11,742,356 inferencoj, 0.763 CPU-sekundoj en 1.389 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog