Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
cic/um/o
Cách phát âm bằng kana:
ツィツー

eo cicumo

Từ mục chính:
cic/o
Vortanalizo:
cic/um/o
Cách phát âm bằng kana:
ツィツー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo cicuma

Vortanalizo:
cic/um/a
Cách phát âm bằng kana:
ツィツー

Bản dịch

eo cicumi

Vortanalizo:
cic/um/i
Cách phát âm bằng kana:
ツィツー

Bản dịch

eo cico

Từ mục chính:
cic/o
Vortanalizo:
cic/o
Cách phát âm bằng kana:
ツィーツォ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo cica

Vortanalizo:
cic/a
Cách phát âm bằng kana:
ツィーツァ

Bản dịch

eo cici

Vortanalizo:
cic/i
Cách phát âm bằng kana:
ツィーツィ

Bản dịch

(?) cicumo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,098,937 inferencoj, 0.484 CPU-sekundoj en 0.504 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog