Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo cico

Cấu trúc từ:
cic/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィーツォ
Thẻ:
Substantivo (-o) cico

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo cica

Cấu trúc từ:
cic/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィーツァ
Adjektivo (-a) cica

Bản dịch

eo cici

Cấu trúc từ:
cic/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィーツィ

Bản dịch

eo cice

Cấu trúc từ:
cic/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィーツェ
Adverbo (-e) cice

Bản dịch

Cấu trúc từ:
cic/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィーツォ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 647,240 inferencoj, 0.224 CPU-sekundoj en 0.225 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog