Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
ci/a/n
Cách phát âm bằng kana:
ツィーアン

eo cian

Cấu trúc từ:
ci/a/n
Cách phát âm bằng kana:
ツィーアン
Adjektivo (-a) cia, akuzativo (-n), (senfinaĵa vorto ci + -a)

eo cia

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ci/a
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Adjektivo (-a) cia, (senfinaĵa vorto ci + -a)

Bản dịch

Ví dụ

(?) cian

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 815,814 inferencoj, 0.194 CPU-sekundoj en 0.195 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog