Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

en chunk of wood

Bản dịch

  • eo ŝtipo (Dịch ngược)
  • ja 大きい木塊 (Gợi ý tự động)
  • ja 丸太 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja でくの坊 (Gợi ý tự động)
  • ja うすのろ (Gợi ý tự động)
  • io lenio (Gợi ý tự động)
  • en billet (Gợi ý tự động)
  • en block (Gợi ý tự động)
  • en log (Gợi ý tự động)
  • zh 木块 (Gợi ý tự động)
  • zh 木料 (Gợi ý tự động)
  • zh 圆木 (Gợi ý tự động)
  • zh 劈柴 (Gợi ý tự động)
  • zh 笨人 (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
chunk of wood ...
Cách phát âm bằng kana:
フン   オ   オー

📜 « Leghelpilo »

Teksto:

eoTiu ĉi ilo helpas laŭvortan tradukon de teksto. zh这个工具帮助文本逐字翻译。 jaこのツールはテキストの逐語訳を補助します。

Sendita teksto ne estos publikigita.

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 229,537 inferencoj, 0.110 CPU-sekundoj en 0.267 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog