Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

en chunk (torrent)

Bản dịch

  • eo peco Komputeko
  • ja 一片 (Gợi ý tự động)
  • ja 一切れ (Gợi ý tự động)
  • ja 一つ (Gợi ý tự động)
  • ja 破片 (Gợi ý tự động)
  • ja 断片 (Gợi ý tự động)
  • ja 部品 (機械などの) (Gợi ý tự động)
  • ja 一部分 (全体の中の) (Gợi ý tự động)
  • ja 一品 (Gợi ý tự động)
  • ja 作品 (芸術) (Gợi ý tự động)
  • io peco (Gợi ý tự động)
  • io spano (ligno, metalo) (Gợi ý tự động)
  • en bit (Gợi ý tự động)
  • en lump (Gợi ý tự động)
  • en piece (Gợi ý tự động)
  • en shred (Gợi ý tự động)
  • en chunk (torrent) (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
chunk (torrent ...
Cách phát âm bằng kana:
フン   ( トッレン )

📜 « Leghelpilo »

Teksto:

eoTiu ĉi ilo helpas laŭvortan tradukon de teksto. zh这个工具帮助文本逐字翻译。 jaこのツールはテキストの逐語訳を補助します。

Sendita teksto ne estos publikigita.

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 352,615 inferencoj, 0.140 CPU-sekundoj en 0.141 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog