en chirp
Bản dịch
- eo kviviti (Dịch ngược)
- eo pepo (Dịch ngược)
- en to chatter (Gợi ý tự động)
- en twitter (Gợi ý tự động)
- en warble (Gợi ý tự động)
- en peep (Gợi ý tự động)
- en tweet (Gợi ý tự động)
- en pipe (Gợi ý tự động)
- en alert (Gợi ý tự động)
- en beep (Gợi ý tự động)
- en bell (Gợi ý tự động)
- ja さえずること (Gợi ý tự động)
- ja ピィピィ鳴くこと (Gợi ý tự động)
- ja ペチャクチャしゃべること (Gợi ý tự động)



Babilejo