en check in (SVN)
Bản dịch
- eo enmeti LibreOffice
- nl inchecken Microsoft
- ja 入れる (中に) (Gợi ý tự động)
- ja 挿入する (Gợi ý tự động)
- io insertar (t) (Gợi ý tự động)
- en to insert (Gợi ý tự động)
- en put in (Gợi ý tự động)
- en put away (Gợi ý tự động)
- en stow (Gợi ý tự động)
- en deposit (Gợi ý tự động)
- en commit (Gợi ý tự động)
- en check in (Gợi ý tự động)



Babilejo