en check (general)
Bản dịch
- eo kontroli LibreOffice
- ja 検査する (Gợi ý tự động)
- ja 点検する (Gợi ý tự động)
- ja 照合する (Gợi ý tự động)
- ja チェックする (Gợi ý tự động)
- ja 調べる (Gợi ý tự động)
- io kontrolar (t) (Gợi ý tự động)
- en to audit (Gợi ý tự động)
- en check (up on) (Gợi ý tự động)
- en supervise (Gợi ý tự động)
- en verify (Gợi ý tự động)
- zh 查看 (Gợi ý tự động)
- zh 检查 (Gợi ý tự động)
- zh 检验 (Gợi ý tự động)
- zh 核对 (Gợi ý tự động)



Babilejo