en check (button)
Bản dịch
- eo elekti Komputeko
- fr cocher Komputeko
- nl aanvinken ICT VNU, VW
- ja 選ぶ (Gợi ý tự động)
- ja 選択する (Gợi ý tự động)
- ja 選定する (Gợi ý tự động)
- ja 選挙する (Gợi ý tự động)
- io elektar (t) (Gợi ý tự động)
- en to choose (Gợi ý tự động)
- en elect (Gợi ý tự động)
- en pick (out) (Gợi ý tự động)
- en select (Gợi ý tự động)
- zh 选择 (Gợi ý tự động)
- zh 选举 (Gợi ý tự động)



Babilejo