en check
Pronunciation:
Bản dịch
- eo kontrolobito Komputeko
- es comprobación Komputeko
- es comprobación Komputeko
- fr vérification Komputeko
- nl controle m, f Komputeko
- en check bit (Gợi ý tự động)
- eo bridi (Dịch ngược)
- eo brido (Dịch ngược)
- eo ĉeko (Dịch ngược)
- eo erarkontrolo (Dịch ngược)
- eo haltigi (Dịch ngược)
- eo kalkulo (Dịch ngược)
- eo kontroli (Dịch ngược)
- eo kontrolo (Dịch ngược)
- eo ŝako (Dịch ngược)
- ja 馬勒をつける (Gợi ý tự động)
- ja 手綱を締める (Gợi ý tự động)
- ja 抑制する (Gợi ý tự động)
- en to bridle (Gợi ý tự động)
- en restrain (Gợi ý tự động)
- ja 馬勒 (Gợi ý tự động)
- io brido (Gợi ý tự động)
- en bridle (Gợi ý tự động)
- en restraint (Gợi ý tự động)
- zh 马勒 (Gợi ý tự động)
- zh 辔头 (Gợi ý tự động)
- ja 小切手 (Gợi ý tự động)
- io cheko (Gợi ý tự động)
- zh 支票 (Gợi ý tự động)
- zh 银行支票 (Gợi ý tự động)
- en error checking (Gợi ý tự động)
- ja 止める (Gợi ý tự động)
- en to (bring to a) halt (Gợi ý tự động)
- en make stop (Gợi ý tự động)
- en curb (Gợi ý tự động)
- en repress (Gợi ý tự động)
- ja 計算 (Gợi ý tự động)
- ja 計数 (Gợi ý tự động)
- ja 勘定 (Gợi ý tự động)
- en account (Gợi ý tự động)
- en bill (Gợi ý tự động)
- en calculation (Gợi ý tự động)
- en computation (Gợi ý tự động)
- en reckoning (Gợi ý tự động)
- en accounting (Gợi ý tự động)
- en tab (Gợi ý tự động)
- en calculus (Gợi ý tự động)
- ja 検査する (Gợi ý tự động)
- ja 点検する (Gợi ý tự động)
- ja 照合する (Gợi ý tự động)
- ja チェックする (Gợi ý tự động)
- ja 調べる (Gợi ý tự động)
- io kontrolar (Gợi ý tự động)
- en to audit (Gợi ý tự động)
- en supervise (Gợi ý tự động)
- en verify (Gợi ý tự động)
- zh 查看 (Gợi ý tự động)
- zh 检查 (Gợi ý tự động)
- zh 检验 (Gợi ý tự động)
- zh 核对 (Gợi ý tự động)
- ja 検査 (Gợi ý tự động)
- ja 点検 (Gợi ý tự động)
- ja 照合 (Gợi ý tự động)
- ja 監査 (Gợi ý tự động)
- ja チェック (Gợi ý tự động)
- en oversight (Gợi ý tự động)
- en scrutiny (Gợi ý tự động)
- en verification (Gợi ý tự động)
- en diagnostics (Gợi ý tự động)
- ja チェス (Gợi ý tự động)
- ja 将棋 (Gợi ý tự động)
- ja 王手 (Gợi ý tự động)
- en chess (Gợi ý tự động)
- zh 西洋棋 (Gợi ý tự động)
- zh 棋 (Gợi ý tự động)



Babilejo