en cheat (video game)
Bản dịch
- eo trompi Komputeko
- nl valsspelen Komputeko
- ja だます (Gợi ý tự động)
- ja ごまかす (Gợi ý tự động)
- ja 欺く (Gợi ý tự động)
- ja 誤らせる (Gợi ý tự động)
- ja 惑わす (Gợi ý tự động)
- ja 裏切る (期待などを) (Gợi ý tự động)
- io trompar (t) (Gợi ý tự động)
- en to cheat (Gợi ý tự động)
- en deceive (Gợi ý tự động)
- en mislead (Gợi ý tự động)
- en con (Gợi ý tự động)
- en fool (Gợi ý tự động)
- en trick (Gợi ý tự động)
- zh 欺骗 (Gợi ý tự động)
- zh 使产生错觉 (Gợi ý tự động)



Babilejo