en chatter
Bản dịch
- eo babili (Dịch ngược)
- eo blablao (Dịch ngược)
- ja 雑談する (Gợi ý tự động)
- ja おしゃべりする (Gợi ý tự động)
- io babilar (Gợi ý tự động)
- en to babble (Gợi ý tự động)
- en blab (Gợi ý tự động)
- en prattle (Gợi ý tự động)
- en shoot the breeze (Gợi ý tự động)
- en chat (Gợi ý tự động)
- zh 聊天 (Gợi ý tự động)
- zh 聊 (Gợi ý tự động)
- zh 谈天儿 (Gợi ý tự động)
- zh 聊天儿 (Gợi ý tự động)
- zh 谈天 (Gợi ý tự động)
- zh 谈 (Gợi ý tự động)
- zh 闲谈 (Gợi ý tự động)
- en jabber (Gợi ý tự động)
- en babble (Gợi ý tự động)



Babilejo