en chat box
Bản dịch
- en chatbox Komputeko
- eo babilejo Komputeko
- eo retbabilejo Komputeko
- nl babbellijn m, f Stichting
- nl babbelbox ICT VNU
- ja 談話室 (Gợi ý tự động)
- ja チャットルーム (Gợi ý tự động)
- en chat room (Gợi ý tự động)
- en chat line (Gợi ý tự động)
- en channel (Gợi ý tự động)
- zh 聊天室 (Gợi ý tự động)
- en chat box (Gợi ý tự động)



Babilejo