en chat
Pronunciation:
Bản dịch
- eo retbabili Komputeko
- es charlar Komputeko
- es charlar Komputeko
- fr tchatter Komputeko
- nl chatten Stichting
- nl babbelen ICT VNU
- eo konversacio Komputeko
- eo babilo Komputeko
- ja チャットする (Gợi ý tự động)
- ja おしゃべりする (ネットで) (Gợi ý tự động)
- en to chat (Gợi ý tự động)
- ja 会話 (Gợi ý tự động)
- ja 談話 (Gợi ý tự động)
- en chat (Gợi ý tự động)
- en talk (Gợi ý tự động)
- en conversation (Gợi ý tự động)
- ja 雑談すること (推定) (Gợi ý tự động)
- ja おしゃべりすること (推定) (Gợi ý tự động)
- eo babiladi (Dịch ngược)
- eo babilado (Dịch ngược)
- eo babilaĵo (Dịch ngược)
- eo babili (Dịch ngược)
- eo interparoleto (Dịch ngược)
- en to have long talk (Gợi ý tự động)
- en banter (Gợi ý tự động)
- ja 雑談 (Gợi ý tự động)
- ja むだ話 (Gợi ý tự động)
- en gossip (Gợi ý tự động)
- en verbiage (Gợi ý tự động)
- en wordiness (Gợi ý tự động)
- ja 雑談する (Gợi ý tự động)
- io babilar (Gợi ý tự động)
- en to babble (Gợi ý tự động)
- en blab (Gợi ý tự động)
- en chatter (Gợi ý tự động)
- en prattle (Gợi ý tự động)
- en shoot the breeze (Gợi ý tự động)
- zh 聊天 (Gợi ý tự động)
- zh 聊 (Gợi ý tự động)
- zh 谈天儿 (Gợi ý tự động)
- zh 聊天儿 (Gợi ý tự động)
- zh 谈天 (Gợi ý tự động)
- zh 谈 (Gợi ý tự động)
- zh 闲谈 (Gợi ý tự động)



Babilejo