en chart
Pronunciation:
Bản dịch
- eo diagramo LibreOffice
- eo skemo Christian Bertin
- nl grafiek f Microsoft, ICT VNU
- nl diagram ICT VNU
- ja 図 (Gợi ý tự động)
- ja 図表 (Gợi ý tự động)
- ja 図式 (Gợi ý tự động)
- ja 図解 (Gợi ý tự động)
- ja ダイヤグラム (Gợi ý tự động)
- io diagramo (Gợi ý tự động)
- en chart (Gợi ý tự động)
- en graph (Gợi ý tự động)
- en diagram (Gợi ý tự động)
- ja 概要 (Gợi ý tự động)
- ja 梗概 (こうがい) (Gợi ý tự động)
- io skemo (Gợi ý tự động)
- en outline (Gợi ý tự động)
- en scheme (Gợi ý tự động)
- en model (Gợi ý tự động)
- en pattern (Gợi ý tự động)
- eo abako (Dịch ngược)
- ja 計算盤 (Gợi ý tự động)
- ja そろばん (Gợi ý tự động)
- ja 冠板 (Gợi ý tự động)
- io abako (Gợi ý tự động)
- en abacus (Gợi ý tự động)
- en ball frame (Gợi ý tự động)
- en counting frame (Gợi ý tự động)
- en calculating frame (Gợi ý tự động)



Babilejo