en charm
Pronunciation:
Bản dịch
- eo allogeco (Dịch ngược)
- eo amindo (Dịch ngược)
- eo amuleto (Dịch ngược)
- eo breloko (Dịch ngược)
- eo ĉarmaĵo (Dịch ngược)
- eo ĉarmeco (Dịch ngược)
- eo ĉarmo (Dịch ngược)
- eo talismano (Dịch ngược)
- en attraction (Gợi ý tự động)
- en attractiveness (Gợi ý tự động)
- en sweetness (Gợi ý tự động)
- ja お守り (Gợi ý tự động)
- ja 護符 (Gợi ý tự động)
- en amulet (Gợi ý tự động)
- en talisman (Gợi ý tự động)
- ja 小さな飾り物 (Gợi ý tự động)
- en trinket (Gợi ý tự động)
- en charms (Gợi ý tự động)
- en attractive feature (Gợi ý tự động)
- ja 魅力 (Gợi ý tự động)
- ja 魅惑 (Gợi ý tự động)
- en spell (Gợi ý tự động)
- ja 呪符 (Gợi ý tự động)
- ja 魔よけ (Gợi ý tự động)
- io talismano (Gợi ý tự động)



Babilejo