Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

en charitable relief

Bản dịch

  • eo almozo (Dịch ngược)
  • ja 施し物 (Gợi ý tự động)
  • en alms (Gợi ý tự động)
  • en charity (Gợi ý tự động)
  • en handout (Gợi ý tự động)
  • zh 布施 (Gợi ý tự động)
  • zh 救济 (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
charitable relief ...
Cách phát âm bằng kana:
ハリ   レ

📜 « Leghelpilo »

charitable relief

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 162,608 inferencoj, 0.096 CPU-sekundoj en 0.124 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog