en charge (load)
Bản dịch
- eo ŝarĝi Komputeko
- ja 荷を積み込む (~に) (Gợi ý tự động)
- ja 負荷をかける (Gợi ý tự động)
- ja 重荷を負わせる 《転義》 (Gợi ý tự động)
- io charjar (t) (Gợi ý tự động)
- io kargar (t) (Gợi ý tự động)
- en to burden (Gợi ý tự động)
- en load (Gợi ý tự động)
- en charge (Gợi ý tự động)
- zh 装载 (Gợi ý tự động)
- zh 装满 (Gợi ý tự động)
- zh 摆满 (Gợi ý tự động)
- zh 使充满 (Gợi ý tự động)



Babilejo