en charge
Pronunciation:
Bản dịch
- eo akuzaĵo (Dịch ngược)
- eo akuzi (Dịch ngược)
- eo komisii (Dịch ngược)
- eo komisio (Dịch ngược)
- eo kondukado (Dịch ngược)
- eo kosto (Dịch ngược)
- eo kostoj (Dịch ngược)
- eo kostpago (Dịch ngược)
- eo kulpigo (Dịch ngược)
- eo kuratako (Dịch ngược)
- eo sturmi (Dịch ngược)
- eo sturmo (Dịch ngược)
- eo ŝargeco (Dịch ngược)
- eo ŝargo (Dịch ngược)
- eo ŝarĝaĵo (Dịch ngược)
- eo ŝarĝi (Dịch ngược)
- eo ŝarĝo (Dịch ngược)
- ja 訴因 (Gợi ý tự động)
- eo akuzo (Gợi ý tự động)
- en accusation (Gợi ý tự động)
- en complaint (Gợi ý tự động)
- en indictment (Gợi ý tự động)
- ja 告発する (Gợi ý tự động)
- ja 告訴する (Gợi ý tự động)
- io akuzar (Gợi ý tự động)
- en to accuse (Gợi ý tự động)
- en allege (Gợi ý tự động)
- zh 指控 (Gợi ý tự động)
- zh 指责 (Gợi ý tự động)
- zh 谴责 (Gợi ý tự động)
- zh 控告 (Gợi ý tự động)
- zh 控诉 (Gợi ý tự động)
- ja 委託する (Gợi ý tự động)
- ja 委任する (Gợi ý tự động)
- io komisar (Gợi ý tự động)
- en to appoint (Gợi ý tự động)
- en assign (Gợi ý tự động)
- en authorize (Gợi ý tự động)
- en entrust (Gợi ý tự động)
- en instruct (Gợi ý tự động)
- en commission (Gợi ý tự động)
- zh 委托 (Gợi ý tự động)
- zh 委任 (Gợi ý tự động)
- zh 托付 (Gợi ý tự động)
- ja 委託 (Gợi ý tự động)
- ja 委任 (Gợi ý tự động)
- io komisiono (Gợi ý tự động)
- en appointment (Gợi ý tự động)
- en authorization (Gợi ý tự động)
- en entrustment (Gợi ý tự động)
- en errand (Gợi ý tự động)
- en job (Gợi ý tự động)
- en mandate (Gợi ý tự động)
- en trust (Gợi ý tự động)
- eo konduko (Gợi ý tự động)
- en lead (Gợi ý tự động)
- en leadership (Gợi ý tự động)
- ja 費用 (Gợi ý tự động)
- ja 経費 (Gợi ý tự động)
- en price (Gợi ý tự động)
- en cost (Gợi ý tự động)
- en expense (Gợi ý tự động)
- ja 罪を責めること (Gợi ý tự động)
- en assault (Gợi ý tự động)
- en storming (Gợi ý tự động)
- ja 突撃する (Gợi ý tự động)
- ja 襲撃する (Gợi ý tự động)
- eo impete ataki (Gợi ý tự động)
- en to assault (Gợi ý tự động)
- en storm (Gợi ý tự động)
- en attack (Gợi ý tự động)
- ja 突撃 (Gợi ý tự động)
- ja 襲撃 (Gợi ý tự động)
- ja 弾丸 (Gợi ý tự động)
- ja 電荷 (Gợi ý tự động)
- ja 荷を積み込む (Gợi ý tự động)
- ja 負荷をかける (Gợi ý tự động)
- ja 重荷を負わせる (Gợi ý tự động)
- io charjar (Gợi ý tự động)
- io kargar (Gợi ý tự động)
- en to burden (Gợi ý tự động)
- en load (Gợi ý tự động)
- zh 装载 (Gợi ý tự động)
- zh 装满 (Gợi ý tự động)
- zh 摆满 (Gợi ý tự động)
- zh 使充满 (Gợi ý tự động)
- ja 積荷 (Gợi ý tự động)
- ja 負荷 (Gợi ý tự động)
- ja 重荷 (Gợi ý tự động)
- ja 負担 (Gợi ý tự động)
- en burden (Gợi ý tự động)
- en capacity (Gợi ý tự động)
- zh 重荷 (Gợi ý tự động)
- zh 载运的货物 (Gợi ý tự động)
- zh 负荷 (Gợi ý tự động)



Babilejo