en chapter
Pronunciation:
Thẻ:
Bản dịch
- eo ĉapitro LibreOffice, Christian Bertin
- es capítulo Komputeko
- es capítulo Komputeko
- fr chapitre Komputeko
- nl hoofdstuk n Komputeko
- ja 章 (本などの) (Gợi ý tự động)
- io chapitro (Gợi ý tự động)
- en chapter (Gợi ý tự động)
- zh 章 (Gợi ý tự động)
- zh 篇 (Gợi ý tự động)
- zh 回 (Gợi ý tự động)
- eo sekcio (Dịch ngược)
- ja 部 (Gợi ý tự động)
- ja 課 (Gợi ý tự động)
- ja 部門 (Gợi ý tự động)
- ja 部会 (Gợi ý tự động)
- ja セクション (Gợi ý tự động)
- ja 節 (Gợi ý tự động)
- ja 段 (Gợi ý tự động)
- ja 区間 (Gợi ý tự động)
- en branch (Gợi ý tự động)
- en section (Gợi ý tự động)
- zh 组 (Gợi ý tự động)
- zh 科 (Gợi ý tự động)
- zh 室 (Gợi ý tự động)
- zh 股 (Gợi ý tự động)
- zh 处 (Gợi ý tự động)



Babilejo