en chancellor
Bản dịch
- eo kanceliero (Dịch ngược)
- eo rektoro (Dịch ngược)
- ja 大法官 (Gợi ý tự động)
- ja 国璽尚書 (Gợi ý tự động)
- ja 首相 (Gợi ý tự động)
- ja 事務局長 (Gợi ý tự động)
- io kancelero (Gợi ý tự động)
- ja 学長 (Gợi ý tự động)
- ja 総長 (Gợi ý tự động)
- ja 学園長 (Gợi ý tự động)
- ja 校長 (Gợi ý tự động)
- io rektoro (Gợi ý tự động)
- en rector (Gợi ý tự động)



Babilejo