en chancellery
Bản dịch
- eo ĉefministrejo (Dịch ngược)
- eo kancelario (Dịch ngược)
- eo kancelierejo (Dịch ngược)
- ja 首相官邸 (Gợi ý tự động)
- ja 首相府 (Gợi ý tự động)
- ja 官房 (Gợi ý tự động)
- ja 事務局 (Gợi ý tự động)
- ja 記録保管室 (Gợi ý tự động)
- en chancery (Gợi ý tự động)
- en office of public records (Gợi ý tự động)
- en reception (Gợi ý tự động)
- en waiting room (Gợi ý tự động)



Babilejo