en chance
Pronunciation:
Bản dịch
- eo hazarda (Dịch ngược)
- eo hazardo (Dịch ngược)
- eo okaza (Dịch ngược)
- eo okazi (Dịch ngược)
- eo okazo (Dịch ngược)
- eo ŝanco (Dịch ngược)
- ja 偶然の (Gợi ý tự động)
- ja 一か八かの (Gợi ý tự động)
- ja 運まかせの (Gợi ý tự động)
- io kazuala (Gợi ý tự động)
- en accidental (Gợi ý tự động)
- en adventitious (Gợi ý tự động)
- en random (Gợi ý tự động)
- en rash (Gợi ý tự động)
- en hazardous (Gợi ý tự động)
- zh 偶然 (Gợi ý tự động)
- ja 偶然 (Gợi ý tự động)
- ja 運 (Gợi ý tự động)
- io hazardo (Gợi ý tự động)
- en accidence (Gợi ý tự động)
- en hazard (Gợi ý tự động)
- zh 机遇 (Gợi ý tự động)
- zh 巧合 (Gợi ý tự động)
- zh 侥幸 (Gợi ý tự động)
- ja 偶発的な (Gợi ý tự động)
- ja その場限りの (Gợi ý tự động)
- io incidenta (Gợi ý tự động)
- en casual (Gợi ý tự động)
- en occasional (Gợi ý tự động)
- ja 起こる (Gợi ý tự động)
- ja 催される (Gợi ý tự động)
- io eventar (Gợi ý tự động)
- en to come about (Gợi ý tự động)
- en happen (Gợi ý tự động)
- en occur (Gợi ý tự động)
- en befall (Gợi ý tự động)
- en take place (Gợi ý tự động)
- en transpire (Gợi ý tự động)
- en arrange (Gợi ý tự động)
- en bring about (Gợi ý tự động)
- zh 发生 (Gợi ý tự động)
- ja 機会 (Gợi ý tự động)
- ja 場合 (Gợi ý tự động)
- ja 事例 (Gợi ý tự động)
- ja 事態 (Gợi ý tự động)
- ja 出来事 (Gợi ý tự động)
- eo okazaĵo (Gợi ý tự động)
- io okaziono (Gợi ý tự động)
- en accident (Gợi ý tự động)
- en event (Gợi ý tự động)
- en occurrence (Gợi ý tự động)
- en opportunity (Gợi ý tự động)
- en occasion (Gợi ý tự động)
- zh 机会 (Gợi ý tự động)
- ja 好機 (Gợi ý tự động)
- ja 見込み (Gợi ý tự động)
- ja 可能性 (Gợi ý tự động)
- ja 勝ち目 (Gợi ý tự động)
- ja チャンス (Gợi ý tự động)
- io chanco (Gợi ý tự động)
- en luck (Gợi ý tự động)
- en prospect (Gợi ý tự động)
- zh 时机 (Gợi ý tự động)



Babilejo